Bước tới nội dung

agglomeration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˌɡlɑː.mə.ˈreɪ.ʃən/

Danh từ

agglomeration /ə.ˌɡlɑː.mə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự tích tụ, sự chất đống.
  2. (Kỹ thuật) Sự thiêu kết.
  3. (Hoá học) Sự kết tụ.

Tham khảo