agha
Giao diện
Tiếng Khang Gia
[sửa]Danh từ
[sửa]agha
Tiếng Pháp
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ağa.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Lyon): (tập tin)
Danh từ
[sửa]agha gđ (số nhiều aghas)
- Aga (chức quan cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ và Algeria).
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “agha”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)