agnelage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɲə.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agnelage /a.ɲə.laʒ/ |
agnelage /a.ɲə.laʒ/ |
| Giống cái | agnelage /a.ɲə.laʒ/ |
agnelage /a.ɲə.laʒ/ |
agnelage gđ /a.ɲə.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “agnelage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)