Bước tới nội dung

agnelage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ɲə.laʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực agnelage
/a.ɲə.laʒ/
agnelage
/a.ɲə.laʒ/
Giống cái agnelage
/a.ɲə.laʒ/
agnelage
/a.ɲə.laʒ/

agnelage /a.ɲə.laʒ/

  1. Sự đẻ (cừu).
  2. Kỳ đẻ (cừu).
    Agnelage de printemps — kỳ đẻ mùa xuân (của cừu)

Tham khảo