agréer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁe.e/
Ngoại động từ
agréer ngoại động từ /a.ɡʁe.e/
Nội động từ
agréer nội động từ /a.ɡʁe.e/
- Làm vừa lòng.
- Le projet agréait à tous — dự án đã làm vừa lòng mọi người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agréer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)