Bước tới nội dung

agréger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ɡʁe.ʒe/

Ngoại động từ

agréger ngoại động từ /a.ɡʁe.ʒe/

  1. Kết tụ (các phần tử rắn thành một khối).
  2. Kết nạp (vào một tổ chức); tập hợp.

Trái nghĩa

Tham khảo