désagréger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.ɡʁe.ʒe/
Ngoại động từ
désagréger ngoại động từ /de.za.ɡʁe.ʒe/
- Làm tan rã, làm rã.
- L’humidité désagrége divers corps — sự ẩm ướt làm ra nhiều chất khác nhau
- Désagréger les résistances — làm tan rã mọi sự chống cự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désagréger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)