agricultural reform
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / rɪ.ˈfɔrm/
Danh từ
agricultural reform / rɪ.ˈfɔrm/
- ((econ)) Cải cách nông nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agricultural reform”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)