agricultural sector
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈsɛk.tɜː/
Danh từ
agricultural sector / ˈsɛk.tɜː/
- ((econ)) Khu vực nông nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agricultural sector”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)