aigre-doux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aigre-doux
/ɛɡ.ʁdu/
aigres-doux
/ɛɡ.ʁdu/
Giống cái aigre-douce
/ɛɡ.ʁdus/
aigres-doux
/ɛɡ.ʁdu/

aigre-doux /ɛɡ.ʁdu/

  1. Nhôn nhốt.
    Fruit aigre-doux — quả nhôn nhốt
    Porc à la sauce aigre-douce — heo nấu xốt chua ngọt
  2. Mát; nhẹ nhàng chua chát.
    Paroles aigres-douces — lời nói mát

Tham khảo[sửa]