Bước tới nội dung

aigrement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ.ɡʁə.mɑ̃/

Phó từ

aigrement /ɛ.ɡʁə.mɑ̃/

  1. Chua chát, gay gắt.
    Répondre aigrement — trả lời chua chát
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) The thé.

Tham khảo