aiguiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡi.ze/
Ngoại động từ
aiguiser ngoại động từ /e.ɡi.ze/
- Mài nhọn, mài sắc, mài.
- Aiguiser un rasoir — mài dao cạo
- Pierre à aiguiser — đá mài
- Aiguiser la vigilance — mài sắc cảnh giác
- Kích thích.
- Aiguiser les désirs de quelqu'un — kích thích lòng ham muốn của ai
- Mài giũa, gọt giũa.
- Aiguiser une épigramme — gọt giũa bài thơ trào phúng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aiguiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)