ailé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ailé /e.le/ |
ailés /e.le/ |
| Giống cái | ailée /e.le/ |
ailées /e.le/ |
ailé /e.le/
- Có cánh.
- Insectes ailés — sâu bọ có cánh
- Fruit ailé — quả có cánh
- Tige ailée — thân có cánh
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ailé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)