ailette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ailette /ɛ.lɛt/ |
ailettes /ɛ.lɛt/ |
ailette gc /ɛ.lɛt/
- (Kỹ thuật) Cánh.
- Bombe à ailettes — bom có cánh
- Ailettes de turbine — cánh tuabin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ailette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)