Bước tới nội dung

ailier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ailier
/e.lje/
ailiers
/e.lje/

ailier /e.lje/

  1. (Thể dục thể thao) Cầu thủ biên (bóng đá).
    Ailier droit — hữu biên
    Ailier gauche — tả biên

Tham khảo