aisselle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aisselle
/ɛ.sɛl/
aisselles
/ɛ.sɛl/

aisselle gc /ɛ.sɛl/

  1. (Giải phẫu, thực vật học) Nách.

Tham khảo[sửa]