Bước tới nội dung

aitchbone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪtʃ.ˌboʊn/

Danh từ

aitchbone /ˈeɪtʃ.ˌboʊn/

  1. Xương đùi (bò).

Tham khảo