Bước tới nội dung

ajonc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ʒɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ajonc
/a.ʒɔ̃/
ajoncs
/a.ʒɔ̃k/

ajonc /a.ʒɔ̃/

  1. (Thực vật học) Cây kim tước.

Tham khảo