ajouré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒu.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ajouré /a.ʒu.ʁe/ |
ajourés /a.ʒu.ʁe/ |
| Giống cái | ajourée /a.ʒu.ʁe/ |
ajourées /a.ʒu.ʁe/ |
ajouré gc /a.ʒu.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ajouré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)