aksjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | aksjon | aksjonen |
| Số nhiều | aksjoner | aksjonene |
aksjon gđ
- Cuộc vận động, chiến dịch, phong trào.
- å starte en aksjon mot alkoholmisbruk
- å gå til aksjon — Ra tay, hành động.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aksjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)