akula
Giao diện
Xem thêm: Akula
Tiếng Ingria
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]akula
Biến cách
[sửa]| Biến cách của akula (loại 3/kana, không luân phiên nguyên âm) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | akula | akulat |
| gen. | akulan | akuloin |
| par. | akulaa | akuloja |
| ill. | akulaa | akuloihe |
| ine. | akulaas | akulois |
| ela. | akulast | akuloist |
| all. | akulalle | akuloille |
| ade. | akulaal | akuloil |
| abl. | akulalt | akuloilt |
| tra. | akulaks | akuloiks |
| ess. | akulanna, akulaan | akuloinna, akuloin |
| exe.1) | akulant | akuloint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga акула (akula).
Danh từ
[sửa]akula
- Cá mập.
- Đồng nghĩa: köpek balığı
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | akula | akulalar |
| sinh cách | akulanıñ | akulalarnıñ |
| dữ cách | akulağa | akulalarğa |
| đối cách | akulanı | akulalarnı |
| định vị cách | akulada | akulalarda |
| ly cách | akuladan | akulalardan |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | akula |
| Kirin | акула |
| Ả Rập | نهنگ |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga аку́ла (akúla), từ tiếng Bắc Âu cổ hákarl.
Danh từ
[sửa]akula (đối cách xác định akulany, số nhiều akulalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | akula | akulalar |
| đối cách | akulany | akulalary |
| sinh cách | akulanyň | akulalaryň |
| dữ cách | akulā | akulalara |
| định vị cách | akulada | akulalarda |
| ly cách | akuladan | akulalardan |
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga аку́ла (akúla), từ tiếng Bắc Âu cổ hákarl.
Danh từ
[sửa]akula (số nhiều akulalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | akula | akulalar |
| gen. | akulaning | akulalarning |
| dat. | akulaga | akulalarga |
| def. acc. | akulani | akulalarni |
| loc. | akulada | akulalarda |
| abl. | akuladan | akulalardan |
| sil. | akuladek | akulalardek |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/ɑkul
- Vần:Tiếng Ingria/ɑkul/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Ingria/ɑkuːlɑ
- Vần:Tiếng Ingria/ɑkuːlɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ tiếng Ingria
- izh:Liên bộ Cá mập
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Tatar Crưm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- crh:Liên bộ Cá mập
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- tk:Liên bộ Cá mập
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- uz:Liên bộ Cá mập
