akupunktur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít akupunktur akupunkturen
Số nhiều akupunkturer akupunkturene

akupunktur

  1. (Y) Khoa châm cứu.
    Har bare leger lov til å utføre akupunktur?

Tham khảo[sửa]