ala
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ala"
Ngôn ngữ (8)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ala
Tiếng Ả Rập Juba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ala
- Bị chia cho.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ao
[sửa]Động từ
[sửa]ala
- (Chungli) Xuống.
Biến tố
[sửa]| Khẳng định | Phủ định | ||
|---|---|---|---|
| Quá khứ | Đơn | ala | mala |
| Hoàn thành | alaogo | malaogo | |
| Hiện tại | Đơn | alar | malar |
| Tiếp diễn | aladar aladagi | maladar maladagi | |
| Tương lai/nguyên mẫu | alatsü | malatsü | |
| Mệnh lệnh | alang | tala | |
| Phân từ hiện tại | ala-a | malai | |
| Điều kiện | alara alarabang | malara malarabang | |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh āla (“cánh”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ala gc (số nhiều ales)
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh āla (“cánh”).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): (miền Trung, Baleares) [ˈa.lə]
- IPA(ghi chú): (Valencia) [ˈa.la]
Âm thanh (Catalunya): (tập tin) - Từ đồng âm: hala
Danh từ
[sửa]ala gc (số nhiều ales)
- Cánh.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “ala”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “ala”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “ala”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “ala”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Chu Ru
[sửa]Danh từ
[sửa]ala
- (động vật học) Rắn.
Tiếng Ra Glai Nam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ala
- (động vật học) Rắn.
Tiếng Saho
[sửa]Danh từ
[sửa]ala
- Dê.
Tham khảo
[sửa]- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba
- Tính từ tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ao
- Động từ tiếng Ao
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ao
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/ala
- Vần:Tiếng Asturias/ala/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Từ đồng âm tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Chu Ru
- Danh từ tiếng Chu Ru
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Chu Ru
- cje:Động vật học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ra Glai Nam
- Mục từ tiếng Ra Glai Nam
- Danh từ tiếng Ra Glai Nam
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ra Glai Nam
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ra Glai Nam
- rgs:Động vật học
- Mục từ tiếng Saho
- Danh từ tiếng Saho
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Saho