Bước tới nội dung

albion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæl.bi.ən/

Danh từ

albion /ˈæl.bi.ən/

  1. (Thơ ca) Nước Anh.

Tham khảo