aldehyde

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

aldehyde

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aldehyde /ˈæl.də.ˌhɑɪd/

  1. (Hoá học) Anđehyt.

Tham khảo[sửa]