Bước tới nội dung

algonquin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /al.ɡɔ̃.kɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực algonquin
/al.ɡɔ̃.kɛ̃/
algonquin
/al.ɡɔ̃.kɛ̃/
Giống cái algonquin
/al.ɡɔ̃.kɛ̃/
algonquin
/al.ɡɔ̃.kɛ̃/

algonquin /al.ɡɔ̃.kɛ̃/

  1. (Thuộc) Bộ tộc Anh-điêng của Canađa mang tên này.

Tham khảo