alkohol

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít alkohol alkoholen
Số nhiều alkoholer alkoholene

alkohol

  1. Rượu, các thức uốngchất rượu.
    Det er alkohol i brennevin, vin og øl.
    å være påvirket av alkohol
  2. Hóa chấtgốc rượu.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]