Bước tới nội dung

alkoholiker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít alkoholiker alkoholikeren
Số nhiều alkoholikere alkoholikerne

alkoholiker

  1. Người nghiện rượu, ghiền rượu.
    Han endte som alkoholiker.

Tham khảo