allègrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/
Phó từ
allègrement /a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/
- Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Marcher allégrement — đi nhanh nhẹn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “allègrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)