allégorique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.le.ɡɔ.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | allégorique /a.le.ɡɔ.ʁik/ |
allégoriques /a.le.ɡɔ.ʁik/ |
| Giống cái | allégorique /a.le.ɡɔ.ʁik/ |
allégoriques /a.le.ɡɔ.ʁik/ |
allégorique /a.le.ɡɔ.ʁik/
- Phúng dụ.
- Roman allégorique, peinture allégorique — tiểu thuyết phúng dụ, tranh phúng dụ
- "Une interprétation allégorique des mystères les plus solides de la foi" (France) — sự dùng phương pháp phúng dụ diễn giải những lẽ huyền vi sâu sắc của tín ngưỡng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “allégorique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)