allantois

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

allantois /ə.ˈlæn.tə.wəs/

  1. Túi niệu (niệu nang).

Tham khảo[sửa]