Bước tới nội dung

allay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æ.ˈleɪ/

Ngoại động từ

allay ngoại động từ /æ.ˈleɪ/

  1. Làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ).
  2. Làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn... ).

Tham khảo