alleyway

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

alleyway /ˈæ.li.ˌweɪ/

  1. Xem alley.

Tham khảo[sửa]