allspice

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɔl.ˌspɑɪs]

Danh từ[sửa]

allspice /ˈɔl.ˌspɑɪs/

  1. Hạt tiêu Gia-mai-ca (hạt của một cây thuộc họ sim).

Tham khảo[sửa]