Bước tới nội dung

allumoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ly.mwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
allumoir
/a.ly.mwaʁ/
allumoir
/a.ly.mwaʁ/

allumoir /a.ly.mwaʁ/

  1. (Kỹ thuật) Máy bật lửa.

Tham khảo