alpinism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

alpinism

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

alpinism /ˈæl.pə.ˌnɪ.zəm/

  1. Xem alpinist.

Tham khảo[sửa]