alpinisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
alpinisme
/al.pi.nizm/
alpinisme
/al.pi.nizm/

alpinisme /al.pi.nizm/

  1. (Thể dục thể thao) Môn leo núi.

Tham khảo[sửa]