alright

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌɔl.ˈrɑɪt]

Phó từ[sửa]

alright /ˌɔl.ˈrɑɪt/

  1. <khngu> dùng như all right.

Tham khảo[sửa]