alternateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.tɛʁ.na.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alternateur /al.tɛʁ.na.tœʁ/ |
alternateur /al.tɛʁ.na.tœʁ/ |
alternateur gđ /al.tɛʁ.na.tœʁ/
- (Điện học) Máy phát điện xoay chiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alternateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)