Bước tới nội dung

alternateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /al.tɛʁ.na.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
alternateur
/al.tɛʁ.na.tœʁ/
alternateur
/al.tɛʁ.na.tœʁ/

alternateur /al.tɛʁ.na.tœʁ/

  1. (Điện học) Máy phát điện xoay chiều.

Tham khảo