alternatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực alternatif
/al.tɛʁ.na.tif/
alternatifs
/al.tɛʁ.na.tif/
Giống cái alternative
/al.tɛʁ.na.tiv/
alternatives
/al.tɛʁ.na.tiv/

alternatif /al.tɛʁ.na.tif/

  1. Luân phiên, xen kẽ.
    Culture alternative — lối trồng luân phiên
  2. Xoay chiều.
    Courant alternatif — dòng điện xoay chiều
  3. khác, thay thế.
    Matériau alternatif alternatif — Vật liệu thay thế.

Tham khảo[sửa]