alternative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv/
| [ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv] |
Tính từ
alternative /ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv/
Danh từ
alternative /ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv/
Động từ
alternative
- Thay thế. (Đồng nghĩa với instead)
- Choose a cooker alternatives for a pot - hãy chọn một cái nồi cơm điện thay thế cho một cái nồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alternative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.tɛʁ.na.tiv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alternative /al.tɛʁ.na.tiv/ |
alternatives /al.tɛʁ.na.tiv/ |
| Giống cái | alternative /al.tɛʁ.na.tiv/ |
alternatives /al.tɛʁ.na.tiv/ |
alternative gc /al.tɛʁ.na.tiv/
- Xem alternatif
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alternative /al.tɛʁ.na.tiv/ |
alternatives /al.tɛʁ.na.tiv/ |
alternative gc /al.tɛʁ.na.tiv/
- Thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia).
- (Số nhiều) Hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau.
- Alternatives de chaud et de froid — những đợt nóng lạnh xen kẽ nhau
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như alternance.
- Giải pháp thay thế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alternative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)