altmış
Giao diện
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Kirin | алтмыш | |
|---|---|---|
| Ả Rập | آلتميش | |
| ← 50 | ← 59 | 60 | 61 → | 70 → |
|---|---|---|---|---|
| 6 | ||||
| Số đếm: altmış Số thứ tự: altmışıncı | ||||
Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐰡𐰢𐱁 (ltmš /altmïš/, “sáu mươi”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]altmış
Tiếng Gagauz
[sửa]Số từ
[sửa]altmış
Tiếng Khalaj
[sửa]| Ả Rập-Ba Tư | اَلتمؽش | |
|---|---|---|
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]altmış
- Sáu mươi.
- Đồng nghĩa: əkki hottuz
Tham khảo
[sửa]- Doerfer, Gerhard (1971) Khalaj Materials, Đại học Indiana, →ISBN
- Doerfer, Gerhard (1980) Wörterbuch des Chaladsch (Dialekt von Charrab) [Từ điển tiếng Khalaj] (bằng tiếng Đức), Budapest: Akadémiai Kiadó
Tiếng Qashqai
[sửa]Số từ
[sửa]altmış
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]| ← 50 | ← 59 | 60 | 61 → | 70 → |
|---|---|---|---|---|
| 6 | ||||
| Số đếm: altmış Số thứ tự: altmışıncı | ||||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *altmïĺ (“sixty”). Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐰡𐰢𐱁 (ltmš /altmïš/, “sáu mươi”).
Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: alt‧mış
Số từ
[sửa]altmış
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]| ← 50 | ← 59 | 60 | 61 → | 70 → |
|---|---|---|---|---|
| 6 | ||||
| Số đếm: altmış Số thứ tự: altmışıncı Distributive: altmışar | ||||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman آلتمش, từ tiếng Turk nguyên thủy *altmïĺ. Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐰡𐰢𐱁 (ltmš /altmïš/, “sáu mươi”).
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Số từ
[sửa]altmış
Biến cách
[sửa]| cách | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| danh cách | altmış | altmışlar |
| đối cách xác định | altmışı | altmışları |
| dữ cách | altmışa | altmışlara |
| định vị cách | altmışta | altmışlarda |
| ly cách | altmıştan | altmışlardan |
| sinh cách | altmışın | altmışların |
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Số từ tiếng Azerbaijan
- Số đếm tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Gagauz
- Số từ tiếng Gagauz
- Số đếm tiếng Gagauz
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khalaj
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Khalaj
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khalaj
- Số từ tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Qashqai
- Số từ tiếng Qashqai
- Số đếm tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Số từ tiếng Tatar Crưm
- Số đếm tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Số từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Số đếm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ