aménager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.me.na.ʒe/
Ngoại động từ
aménager ngoại động từ /a.me.na.ʒe/
- Bố trí, sắp xếp.
- Aménager son bureau — bố trí phòng làm việc của mình
- (Lâm nghiệp) Quy hoạch (rừng) để khai thác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aménager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)