Bước tới nội dung

amiante

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.mjɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
amiante
/a.mjɑ̃t/
amiante
/a.mjɑ̃t/

amiante /a.mjɑ̃t/

  1. (Khoáng vật học) Amian, sợi đá.

Tham khảo