amicable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.mɪ.kə.bəl/
| [ˈæ.mɪ.kə.bəl] |
Tính từ
amicable /ˈæ.mɪ.kə.bəl/
- Thân ái, thân mật, thân tình.
- amicable advice — lời khuyên thân tình
- amicable talk — cuộc trò chuyện thân mật
- Thoả thuận, hoà giải.
- an amicable settlement — sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amicable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)