amiral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mi.ʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amiral /a.mi.ʁal/ |
amiraux /a.mi.ʁɔ/ |
amiral gđ /a.mi.ʁal/
- Đô đốc (hải quân).
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amiral /a.mi.ʁal/ |
amiral /a.mi.ʁal/ |
| Giống cái | amirale /a.mi.ʁal/ |
amirale /a.mi.ʁal/ |
amiral /a.mi.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amiral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)