ammonia
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ammonia (đếm được và không đếm được, số nhiều ammonias)
- (hóa học vô cơ) Amoniac.
- ammonia liquor.
- Dung dịch amoniac, nước amoniac.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- 880 ammonia
- amatol
- ammonaemia
- ammonemia
- ammonia borane
- ammoniac
- ammonia caramel
- ammonialike
- ammonian
- ammoniaphone
- ammonia process
- ammonia-soda process
- ammoniate
- ammoniation
- ammonia water
- ammonic
- ammonical
- ammonification
- ammonify
- ammonium
- ammonuria
- ammoxidation
- aqua ammonia
- baker's ammonia
- blue ammonia
- brown ammonia
- caustic ammonia
- gray ammonia
- green ammonia
- grey ammonia
- liquid ammonia
- oxammite
- oxyammonia
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “ammonia”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊniə
- Vần:Tiếng Anh/əʊniə/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Hợp chất vô cơ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh