Bước tới nội dung

amnesia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æm.ˈni.ʒə/

Danh từ

amnesia /æm.ˈni.ʒə/

  1. Chứng quên.

Tham khảo