amollissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ.li.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amollissant /a.mɔ.li.sɑ̃/ |
amollissant /a.mɔ.li.sɑ̃/ |
| Giống cái | amollissant /a.mɔ.li.sɑ̃/ |
amollissant /a.mɔ.li.sɑ̃/ |
amollissant /a.mɔ.li.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amollissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)