amont
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amont /a.mɔ̃/ |
amont /a.mɔ̃/ |
amont gđ /a.mɔ̃/
- Thượng lưu, thượng nguồn.
- D’amont en aval — từ thượng lưu xuống hạ lưu, từ thượng nguồn xuống hạ nguồn
- En amont de — ở về phía thượng lưu, ở phía trên.
- Phutho est en amont de Hanoi — Phú Thọ ở phía trên Hà Nội
- vent d’amont — gió từ đất liền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amont”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)