aval
Giao diện
Tiếng Pa Kô
[sửa]Danh từ
[sửa]aval
- nguồn.
- Tốq te aval daq
- Đến chỗ nguồn nước
Tham khảo
[sửa]- Tạ Văn Thông và cộng sự. Từ điển Pa Cô - Việt - Anh.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.val/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aval /a.val/ |
aval /a.val/ |
aval gđ /a.val/
- Hạ lưu.
- Pays d’aval — xứ ở hạ lưu
- en aval de — ở về phía hạ lưu, ở phía dưới
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aval /a.val/ |
aval /a.val/ |
aval gđ /a.val/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aval”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)